TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胳肢窝

gāzhiwō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胳肢窩

胳肢窝 nghĩa là nách.

Nghĩa của 胳肢窝

gāzhiwō

Danh từphồn thể 胳肢窩
  1. Nách
  2. Cũng đọc là gēzhiwō
  3. Cũng viết 夹肢窝 (gāzhiwō)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胳肢窝

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

胳肢窝 nghĩa là gì?

胳肢窝 (gāzhiwō) nghĩa là nách.

胳肢窝 đọc thế nào?

胳肢窝 đọc là gāzhiwō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.