TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腋

yè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch

腋 nghĩa là nách, hố nách.

Nghĩa của 腋

yè

DỊCH
  1. Nách
  2. sinh học Hố nách
  3. thực vật Nách lá
  4. Tiếng Đài Loan đọc là yì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腋

Đồng nghĩa

Từ ghép có 腋

Thành ngữ có 腋

  • 变生肘腋 — Tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
  • 集腋成裘 — Nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn

Câu hỏi thường gặp

腋 nghĩa là gì?

腋 (yè) nghĩa là nách, hố nách.

腋 đọc thế nào?

腋 đọc là yè (pinyin).

Âm Hán Việt của 腋 là gì?

Âm Hán Việt của 腋 là "dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.