胺基酸
giọng máy của trình duyệt
胺基酸 nghĩa là axit amin.
Nghĩa của 胺基酸
ànjīsuān
Danh từ- Axit amin
- Cũng viết là 氨基酸
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胺基酸
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
胺基酸 nghĩa là gì?
胺基酸 (ànjīsuān) nghĩa là axit amin.
胺基酸 đọc thế nào?
胺基酸 đọc là ànjīsuān (pinyin).