胼胝
giọng máy của trình duyệt
胼胝 nghĩa là vết chai.
Nghĩa của 胼胝
piánzhī
Danh từ- Vết chai
Câu hỏi thường gặp
胼胝 nghĩa là gì?
胼胝 (piánzhī) nghĩa là vết chai.
胼胝 đọc thế nào?
胼胝 đọc là piánzhī (pinyin).
胼胝 nghĩa là vết chai.
胼胝 (piánzhī) nghĩa là vết chai.
胼胝 đọc là piánzhī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.