TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胼胝

piánzhī giọng máy của trình duyệt

胼胝 nghĩa là vết chai.

Nghĩa của 胼胝

piánzhī

Danh từ
  1. Vết chai

Câu hỏi thường gặp

胼胝 nghĩa là gì?

胼胝 (piánzhī) nghĩa là vết chai.

胼胝 đọc thế nào?

胼胝 đọc là piánzhī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.