TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

能否

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
néngfǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NĂNG PHỦ

能否 nghĩa là có hay không, có thể hay không.

Nghĩa của 能否

néngfǒu

NĂNG PHỦPhó từ
  1. Có hay không
  2. Có thể hay không
  3. Có khả thi không?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 能否

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 能否

  • 能否请您给我看一下您的护照? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #462033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

能否 nghĩa là gì?

能否 (néngfǒu) nghĩa là có hay không, có thể hay không.

能否 đọc thế nào?

能否 đọc là néngfǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 能否 là gì?

Âm Hán Việt của 能否 là "năng phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.