能屈能伸
giọng máy của trình duyệt
能屈能伸 nghĩa là Có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn.
Nghĩa của 能屈能伸
néngqūnéngshēn
NĂNG KHUẤT NĂNG THÂN- Có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- Linh hoạt
Câu hỏi thường gặp
能屈能伸 nghĩa là gì?
能屈能伸 (néngqūnéngshēn) nghĩa là Có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn.
能屈能伸 đọc thế nào?
能屈能伸 đọc là néngqūnéngshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 能屈能伸 là gì?
Âm Hán Việt của 能屈能伸 là "năng khuất năng thân".