能源
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
能源 nghĩa là năng lượng, nguồn năng lượng.
Nghĩa của 能源
néngyuán
NĂNG NGUYÊNDanh từ- Năng lượng
- Nguồn năng lượng
Từ ghép có 能源
Thành ngữ có 能源
- 能源危机 — Khủng hoảng năng lượng
Câu hỏi thường gặp
能源 nghĩa là gì?
能源 (néngyuán) nghĩa là năng lượng, nguồn năng lượng.
能源 đọc thế nào?
能源 đọc là néngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 能源 là gì?
Âm Hán Việt của 能源 là "năng nguyên".