能源危机 (néngyuánwēijī) nghĩa là khủng hoảng năng lượng.
能源危机 đọc thế nào?
能源危机 đọc là néngyuánwēijī (pinyin).
Âm Hán Việt của 能源危机 là gì?
Âm Hán Việt của 能源危机 là "năng nguyên nguy cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.