TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

能量饮料

néngliàngyǐnliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 能量飲料

Âm Hán Việt NĂNG LƯỢNG ẨM LIỆU

能量饮料 nghĩa là nước tăng lực.

Nghĩa của 能量饮料

néngliàngyǐnliào

NĂNG LƯỢNG ẨM LIỆUphồn thể 能量飲料
  1. Nước tăng lực

Câu hỏi thường gặp

能量饮料 nghĩa là gì?

能量饮料 (néngliàngyǐnliào) nghĩa là nước tăng lực.

能量饮料 đọc thế nào?

能量饮料 đọc là néngliàngyǐnliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 能量饮料 là gì?

Âm Hán Việt của 能量饮料 là "năng lượng ẩm liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.