TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脂环烃

zhīhuántīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脂環烴

脂环烃 nghĩa là hydrocacbon vòng no.

Nghĩa của 脂环烃

zhīhuántīng

phồn thể 脂環烴
  1. Hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Câu hỏi thường gặp

脂环烃 nghĩa là gì?

脂环烃 (zhīhuántīng) nghĩa là hydrocacbon vòng no.

脂环烃 đọc thế nào?

脂环烃 đọc là zhīhuántīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.