脂粉
giọng máy của trình duyệt
脂粉 nghĩa là mỹ phẩm.
Nghĩa của 脂粉
zhīfěn
CHI PHẤNDanh từ- Mỹ phẩm
Từ ghép có 脂粉
Câu hỏi thường gặp
脂粉 nghĩa là gì?
脂粉 (zhīfěn) nghĩa là mỹ phẩm.
脂粉 đọc thế nào?
脂粉 đọc là zhīfěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 脂粉 là gì?
Âm Hán Việt của 脂粉 là "chi phấn".