TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脂粉气

zhīfěnqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脂粉氣

Âm Hán Việt CHI PHẤN KHÍ

脂粉气 nghĩa là chất nữ tính, ẻo lả.

Nghĩa của 脂粉气

zhīfěnqì

CHI PHẤN KHÍTính từphồn thể 脂粉氣
  1. Chất nữ tính
  2. Ẻo lả

Câu hỏi thường gặp

脂粉气 nghĩa là gì?

脂粉气 (zhīfěnqì) nghĩa là chất nữ tính, ẻo lả.

脂粉气 đọc thế nào?

脂粉气 đọc là zhīfěnqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 脂粉气 là gì?

Âm Hán Việt của 脂粉气 là "chi phấn khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.