TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脂肪团

zhīfángtuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脂肪團

Âm Hán Việt CHI PHƯƠNG ĐOÀN

脂肪团 nghĩa là sần vỏ cam.

Nghĩa của 脂肪团

zhīfángtuán

CHI PHƯƠNG ĐOÀNphồn thể 脂肪團
  1. Sần vỏ cam

Câu hỏi thường gặp

脂肪团 nghĩa là gì?

脂肪团 (zhīfángtuán) nghĩa là sần vỏ cam.

脂肪团 đọc thế nào?

脂肪团 đọc là zhīfángtuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 脂肪团 là gì?

Âm Hán Việt của 脂肪团 là "chi phương đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.