TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脓水

nóngshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膿水

脓水 nghĩa là mủ.

Nghĩa của 脓水

nóngshuǐ

Danh từphồn thể 膿水
  1. Mủ

Câu hỏi thường gặp

脓水 nghĩa là gì?

脓水 (nóngshuǐ) nghĩa là mủ.

脓水 đọc thế nào?

脓水 đọc là nóngshuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.