脚印
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腳印
脚印 nghĩa là dấu chân.
Nghĩa của 脚印
jiǎoyìn
CƯỚC ẤNDanh từphồn thể 腳印- Dấu chân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脚印
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
脚印 nghĩa là gì?
脚印 (jiǎoyìn) nghĩa là dấu chân.
脚印 đọc thế nào?
脚印 đọc là jiǎoyìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 脚印 là gì?
Âm Hán Việt của 脚印 là "cước ấn".