脚步
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腳步
脚步 nghĩa là bước chân, bước.
Nghĩa của 脚步
jiǎobù
CƯỚC BỘDanh từphồn thể 腳步- Bước chân
- Bước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脚步
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
脚步 nghĩa là gì?
脚步 (jiǎobù) nghĩa là bước chân, bước.
脚步 đọc thế nào?
脚步 đọc là jiǎobù (pinyin).
Âm Hán Việt của 脚步 là gì?
Âm Hán Việt của 脚步 là "cước bộ".