脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
Câu hỏi thường gặp
脚踏 nghĩa là gì?
脚踏 (jiǎotà) nghĩa là bàn đạp.
脚踏 đọc thế nào?
脚踏 đọc là jiǎotà (pinyin).
Âm Hán Việt của 脚踏 là gì?
Âm Hán Việt của 脚踏 là "cước đạp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.