TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱下

tuōxià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫下

Âm Hán Việt THOÁT HẠ

脱下 nghĩa là cởi ra.

Nghĩa của 脱下

tuōxià

THOÁT HẠphồn thể 脫下
  1. Cởi ra (quần áo)

Câu hỏi thường gặp

脱下 nghĩa là gì?

脱下 (tuōxià) nghĩa là cởi ra.

脱下 đọc thế nào?

脱下 đọc là tuōxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱下 là gì?

Âm Hán Việt của 脱下 là "thoát hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.