Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoát tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
脱俗 nghĩa là thoát tục, tao nhã.
Nghĩa của 脱俗
tuōsú
THOÁT TỤCĐộng từphồn thể 脫俗
Thoát tục
Tao nhã
Xuất sắc
Câu hỏi thường gặp
脱俗 nghĩa là gì?
脱俗 (tuōsú) nghĩa là thoát tục, tao nhã.
脱俗 đọc thế nào?
脱俗 đọc là tuōsú (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱俗 là gì?
Âm Hán Việt của 脱俗 là "thoát tục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.