TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱俗

tuōsú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫俗

Âm Hán Việt THOÁT TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoát tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

脱俗 nghĩa là thoát tục, tao nhã.

Nghĩa của 脱俗

tuōsú

THOÁT TỤCĐộng từphồn thể 脫俗
  1. Thoát tục
  2. Tao nhã
  3. Xuất sắc

Câu hỏi thường gặp

脱俗 nghĩa là gì?

脱俗 (tuōsú) nghĩa là thoát tục, tao nhã.

脱俗 đọc thế nào?

脱俗 đọc là tuōsú (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱俗 là gì?

Âm Hán Việt của 脱俗 là "thoát tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.