TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱壳

tuōké giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫殼

Âm Hán Việt THOÁT XÁC

脱壳 nghĩa là phá vỏ trứng, lột xác.

Nghĩa của 脱壳

tuōké

THOÁT XÁCĐộng từ, Danh từphồn thể 脫殼
  1. Phá vỏ trứng
  2. Lột xác
  3. Gỡ vỏ
  4. Bóc vỏ

Thành ngữ có 脱壳

  • 金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng

Câu hỏi thường gặp

脱壳 nghĩa là gì?

脱壳 (tuōké) nghĩa là phá vỏ trứng, lột xác.

脱壳 đọc thế nào?

脱壳 đọc là tuōké (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱壳 là gì?

Âm Hán Việt của 脱壳 là "thoát xác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.