金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
Câu hỏi thường gặp
脱壳 nghĩa là gì?
脱壳 (tuōké) nghĩa là phá vỏ trứng, lột xác.
脱壳 đọc thế nào?
脱壳 đọc là tuōké (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱壳 là gì?
Âm Hán Việt của 脱壳 là "thoát xác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.