TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱支

tuō Zhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫支

Âm Hán Việt THOÁT CHI

脱支 nghĩa là Phi Hoa hóa và từ chối văn hóa Hán.

Nghĩa của 脱支

tuō Zhī

THOÁT CHIphồn thể 脫支
  1. Phi Hoa hóa và từ chối văn hóa Hán

Câu hỏi thường gặp

脱支 nghĩa là gì?

脱支 (tuō zhī) nghĩa là Phi Hoa hóa và từ chối văn hóa Hán.

脱支 đọc thế nào?

脱支 đọc là tuō Zhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱支 là gì?

Âm Hán Việt của 脱支 là "thoát chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.