TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱氢酶

tuōqīngméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫氫酶

脱氢酶 nghĩa là Dehydrogenase (enzym).

Nghĩa của 脱氢酶

tuōqīngméi

Danh từphồn thể 脫氫酶
  1. Dehydrogenase (enzym)

Câu hỏi thường gặp

脱氢酶 nghĩa là gì?

脱氢酶 (tuōqīngméi) nghĩa là Dehydrogenase (enzym).

脱氢酶 đọc thế nào?

脱氢酶 đọc là tuōqīngméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.