脱略 (tuōlüè) nghĩa là không kiềm chế, bỏ qua quy tắc.
脱略 đọc thế nào?
脱略 đọc là tuōlüè (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱略 là gì?
Âm Hán Việt của 脱略 là "thoát lược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.