脱盲 (tuōmáng) nghĩa là biết chữ, thoát khỏi mù chữ.
脱盲 đọc thế nào?
脱盲 đọc là tuōmáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱盲 là gì?
Âm Hán Việt của 脱盲 là "thoát manh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.