TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱缰

tuōjiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫韁

Âm Hán Việt THOÁT CƯƠNG

脱缰 nghĩa là sổ cương.

Nghĩa của 脱缰

tuōjiāng

THOÁT CƯƠNGphồn thể 脫韁
  1. Sổ cương
  2. Ngựa chạy mất kiểm soát
  3. bóng Mất kiểm soát

Thành ngữ có 脱缰

  • 脱缰野马 — Ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
  • 脱缰之马 — Ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát

Câu hỏi thường gặp

脱缰 nghĩa là gì?

脱缰 (tuōjiāng) nghĩa là sổ cương.

脱缰 đọc thế nào?

脱缰 đọc là tuōjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱缰 là gì?

Âm Hán Việt của 脱缰 là "thoát cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.