TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱脂棉

tuōzhīmián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫脂棉

Âm Hán Việt THOÁT CHI MIÊN

脱脂棉 nghĩa là bông thấm hút.

Nghĩa của 脱脂棉

tuōzhīmián

THOÁT CHI MIÊNphồn thể 脫脂棉
  1. Bông thấm hút

Câu hỏi thường gặp

脱脂棉 nghĩa là gì?

脱脂棉 (tuōzhīmián) nghĩa là bông thấm hút.

脱脂棉 đọc thế nào?

脱脂棉 đọc là tuōzhīmián (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱脂棉 là gì?

Âm Hán Việt của 脱脂棉 là "thoát chi miên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.