TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱节

tuōjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫節

Âm Hán Việt THOÁT TIẾT

脱节 nghĩa là rời ra.

Nghĩa của 脱节

tuōjié

THOÁT TIẾTĐộng từphồn thể 脫節
  1. Rời ra

Câu hỏi thường gặp

脱节 nghĩa là gì?

脱节 (tuōjié) nghĩa là rời ra.

脱节 đọc thế nào?

脱节 đọc là tuōjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱节 là gì?

Âm Hán Việt của 脱节 là "thoát tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.