脱节
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脫節
脱节 nghĩa là rời ra.
Nghĩa của 脱节
tuōjié
THOÁT TIẾTĐộng từphồn thể 脫節- Rời ra
Câu hỏi thường gặp
脱节 nghĩa là gì?
脱节 (tuōjié) nghĩa là rời ra.
脱节 đọc thế nào?
脱节 đọc là tuōjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱节 là gì?
Âm Hán Việt của 脱节 là "thoát tiết".