脸巴子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臉巴子
脸巴子 nghĩa là má.
Nghĩa của 脸巴子
liǎnbāzi
KIỂM BA TỬDanh từphồn thể 臉巴子- Má
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脸巴子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
脸巴子 nghĩa là gì?
脸巴子 (liǎnbāzi) nghĩa là má.
脸巴子 đọc thế nào?
脸巴子 đọc là liǎnbāzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 脸巴子 là gì?
Âm Hán Việt của 脸巴子 là "kiểm ba tử".