TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腈纶

jīnglún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腈綸

腈纶 nghĩa là sợi acrylic.

Nghĩa của 腈纶

jīnglún

Danh từphồn thể 腈綸
  1. Sợi acrylic

Câu hỏi thường gặp

腈纶 nghĩa là gì?

腈纶 (jīnglún) nghĩa là sợi acrylic.

腈纶 đọc thế nào?

腈纶 đọc là jīnglún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.