腐败
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腐敗
腐败 nghĩa là tham nhũng, tham ô.
Nghĩa của 腐败
fǔbài
HỦ BẠIĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 腐敗- Tham nhũng
- Tham ô
- Mục nát
- Thối rữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腐败
Đồng nghĩa
Từ ghép có 腐败
Thành ngữ có 腐败
- 贪污腐败 — Tham nhũng
Câu hỏi thường gặp
腐败 nghĩa là gì?
腐败 (fǔbài) nghĩa là tham nhũng, tham ô.
腐败 đọc thế nào?
腐败 đọc là fǔbài (pinyin).
Âm Hán Việt của 腐败 là gì?
Âm Hán Việt của 腐败 là "hủ bại".