Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc ai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
腹哀 nghĩa là phúc ai.
Nghĩa của 腹哀
fù'āi
PHÚC AI
Phúc Ai
Huyệt châm cứu Tỳ 16
Câu hỏi thường gặp
腹哀 nghĩa là gì?
腹哀 (fù'āi) nghĩa là phúc ai.
腹哀 đọc thế nào?
腹哀 đọc là fù'āi (pinyin).
Âm Hán Việt của 腹哀 là gì?
Âm Hán Việt của 腹哀 là "phúc ai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.