腹泻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腹瀉
腹泻 nghĩa là tiêu chảy, bị tiêu chảy.
Nghĩa của 腹泻
fùxiè
PHÚC TẢĐộng từ, Danh từphồn thể 腹瀉- Tiêu chảy
- Bị tiêu chảy
- Y học Bệnh tiêu chảy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腹泻
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
腹泻 nghĩa là gì?
腹泻 (fùxiè) nghĩa là tiêu chảy, bị tiêu chảy.
腹泻 đọc thế nào?
腹泻 đọc là fùxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 腹泻 là gì?
Âm Hán Việt của 腹泻 là "phúc tả".