TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腾讯

Téngxùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騰訊

Âm Hán Việt ĐẰNG TẤN

腾讯 nghĩa là Xem 腾讯控股有限公司 (Téngxùn Kònggǔ Yǒuxiàn Gōngsī).

Nghĩa của 腾讯

Téngxùn

ĐẰNG TẤNphồn thể 騰訊tên riêng
  1. Xem 腾讯控股有限公司 (Téngxùn Kònggǔ Yǒuxiàn Gōngsī)

Câu hỏi thường gặp

腾讯 nghĩa là gì?

腾讯 (téngxùn) nghĩa là Xem 腾讯控股有限公司 (Téngxùn Kònggǔ Yǒuxiàn Gōngsī).

腾讯 đọc thế nào?

腾讯 đọc là Téngxùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 腾讯 là gì?

Âm Hán Việt của 腾讯 là "đằng tấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.