TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腾越

téngyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騰越

Âm Hán Việt ĐẰNG VIỆT

腾越 nghĩa là nhảy qua, vượt qua.

Nghĩa của 腾越

téngyuè

ĐẰNG VIỆTphồn thể 騰越
  1. Nhảy qua
  2. Vượt qua
  3. Bay vượt qua

Câu hỏi thường gặp

腾越 nghĩa là gì?

腾越 (téngyuè) nghĩa là nhảy qua, vượt qua.

腾越 đọc thế nào?

腾越 đọc là téngyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 腾越 là gì?

Âm Hán Việt của 腾越 là "đằng việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.