TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膀爷

bǎngyé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膀爺

Âm Hán Việt BÀNG DA

膀爷 nghĩa là người cởi trần.

Nghĩa của 膀爷

bǎngyé

BÀNG DADanh từphồn thể 膀爺
  1. Người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)

Câu hỏi thường gặp

膀爷 nghĩa là gì?

膀爷 (bǎngyé) nghĩa là người cởi trần.

膀爷 đọc thế nào?

膀爷 đọc là bǎngyé (pinyin).

Âm Hán Việt của 膀爷 là gì?

Âm Hán Việt của 膀爷 là "bàng da".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.