Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàng quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
膀胱 nghĩa là bàng quang.
Nghĩa của 膀胱
pángguāng
BÀNG QUANGDanh từ
Bàng quang
Câu hỏi thường gặp
膀胱 nghĩa là gì?
膀胱 (pángguāng) nghĩa là bàng quang.
膀胱 đọc thế nào?
膀胱 đọc là pángguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 膀胱 là gì?
Âm Hán Việt của 膀胱 là "bàng quang".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.