膀胱气化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膀胱氣化
膀胱气化 nghĩa là Quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu.
Nghĩa của 膀胱气化
pángguāngqìhuà
phồn thể 膀胱氣化- Đông y Quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu
Câu hỏi thường gặp
膀胱气化 nghĩa là gì?
膀胱气化 (pángguāngqìhuà) nghĩa là Quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu.
膀胱气化 đọc thế nào?
膀胱气化 đọc là pángguāngqìhuà (pinyin).