TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膀胱炎

pángguāngyán giọng máy của trình duyệt

膀胱炎 nghĩa là viêm bàng quang.

Nghĩa của 膀胱炎

pángguāngyán

Danh từ
  1. Viêm bàng quang

Câu hỏi thường gặp

膀胱炎 nghĩa là gì?

膀胱炎 (pángguāngyán) nghĩa là viêm bàng quang.

膀胱炎 đọc thế nào?

膀胱炎 đọc là pángguāngyán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.