膏立
giọng máy của trình duyệt
膏立 nghĩa là xức dầu.
Nghĩa của 膏立
gàolì
CAO LẬP- Xức dầu
Câu hỏi thường gặp
膏立 nghĩa là gì?
膏立 (gàolì) nghĩa là xức dầu.
膏立 đọc thế nào?
膏立 đọc là gàolì (pinyin).
Âm Hán Việt của 膏立 là gì?
Âm Hán Việt của 膏立 là "cao lập".