膏药 (gāoyao) nghĩa là Cao dán thảo dược dán lên vết thương.
膏药 đọc thế nào?
膏药 đọc là gāoyao (pinyin).
Âm Hán Việt của 膏药 là gì?
Âm Hán Việt của 膏药 là "cao dược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.