TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膏

gāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: cao, cáo Lượng từ đi kèm: 帖 (tiě)

膏 nghĩa là thuốc mỡ, cao.

Nghĩa của 膏

gāo

CAO
  1. Thuốc mỡ
  2. Cao

gào

CAO
  1. Làm ẩm
  2. Bôi mỡ
  3. Thoa (kem, thuốc mỡ)
  4. Chấm bút vào mực

Từ ghép có 膏

Thành ngữ có 膏

  • 民脂民膏 — Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
  • 病入膏肓 — Bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
  • 泉石膏肓 — Suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
  • 焚膏继晷 — Đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm

Câu hỏi thường gặp

膏 nghĩa là gì?

膏 (gāo, gào) nghĩa là thuốc mỡ, cao.

膏 đọc thế nào?

膏 đọc là gāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 膏 là gì?

Âm Hán Việt của 膏 là "cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.