膏
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: cao, cáo Lượng từ đi kèm: 帖 (tiě)
膏 nghĩa là thuốc mỡ, cao.
Nghĩa của 膏
gāo
CAO- Thuốc mỡ
- Cao
gào
CAO- Làm ẩm
- Bôi mỡ
- Thoa (kem, thuốc mỡ)
- Chấm bút vào mực
Từ ghép có 膏
Thành ngữ có 膏
- 民脂民膏 — Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
- 病入膏肓 — Bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
- 泉石膏肓 — Suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
- 焚膏继晷 — Đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
Câu hỏi thường gặp
膏 nghĩa là gì?
膏 (gāo, gào) nghĩa là thuốc mỡ, cao.
膏 đọc thế nào?
膏 đọc là gāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 膏 là gì?
Âm Hán Việt của 膏 là "cao".