膙子
giọng máy của trình duyệt
膙子 nghĩa là vết chai.
Nghĩa của 膙子
jiǎngzi
- tiếng địa phương Vết chai
Câu hỏi thường gặp
膙子 nghĩa là gì?
膙子 (jiǎngzi) nghĩa là vết chai.
膙子 đọc thế nào?
膙子 đọc là jiǎngzi (pinyin).
膙子 nghĩa là vết chai.
膙子 (jiǎngzi) nghĩa là vết chai.
膙子 đọc là jiǎngzi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.