膛径
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膛徑
膛径 nghĩa là cỡ nòng.
Nghĩa của 膛径
tángjìng
phồn thể 膛徑- Cỡ nòng (của súng)
Câu hỏi thường gặp
膛径 nghĩa là gì?
膛径 (tángjìng) nghĩa là cỡ nòng.
膛径 đọc thế nào?
膛径 đọc là tángjìng (pinyin).
Phồn thể: 膛徑
膛径 nghĩa là cỡ nòng.
膛径 (tángjìng) nghĩa là cỡ nòng.
膛径 đọc là tángjìng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.