TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膛线

tángxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膛線

膛线 nghĩa là rãnh xoắn.

Nghĩa của 膛线

tángxiàn

Danh từphồn thể 膛線
  1. Rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)

Câu hỏi thường gặp

膛线 nghĩa là gì?

膛线 (tángxiàn) nghĩa là rãnh xoắn.

膛线 đọc thế nào?

膛线 đọc là tángxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.