TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膜炎

móyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC VIÊM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạc viêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

膜炎 nghĩa là viêm màng, viêm màng mạc.

Nghĩa của 膜炎

móyán

MẠC VIÊM
  1. Viêm màng
  2. Viêm màng mạc

Từ ghép có 膜炎

Câu hỏi thường gặp

膜炎 nghĩa là gì?

膜炎 (móyán) nghĩa là viêm màng, viêm màng mạc.

膜炎 đọc thế nào?

膜炎 đọc là móyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 膜炎 là gì?

Âm Hán Việt của 膜炎 là "mạc viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.