TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膝上型

xīshàngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT THƯỢNG HÌNH

膝上型 nghĩa là máy tính xách tay.

Nghĩa của 膝上型

xīshàngxíng

TẤT THƯỢNG HÌNH
  1. Máy tính xách tay

Câu hỏi thường gặp

膝上型 nghĩa là gì?

膝上型 (xīshàngxíng) nghĩa là máy tính xách tay.

膝上型 đọc thế nào?

膝上型 đọc là xīshàngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 膝上型 là gì?

Âm Hán Việt của 膝上型 là "tất thượng hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.