自乱阵脚 (zìluànzhènjiǎo) nghĩa là mất bình tĩnh, hoảng loạn.
自乱阵脚 đọc thế nào?
自乱阵脚 đọc là zìluànzhènjiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 自乱阵脚 là gì?
Âm Hán Việt của 自乱阵脚 là "tự loạn trận cước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.