TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自信

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zìxìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TIN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự tin” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自信 nghĩa là có tự tin, tự tin.

Nghĩa của 自信

zìxìn

TỰ TINĐộng từ, Tính từ, Danh từ
  1. Có tự tin
  2. Tự tin
  3. Sự tự tin; lòng tự tin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自信

Đồng nghĩa

Từ ghép có 自信

Câu ví dụ với 自信

  • 他对自己很有自信。 Tā duì zìjǐ hěn yǒu zìxìn.Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自信 nghĩa là gì?

自信 (zìxìn) nghĩa là có tự tin, tự tin.

自信 đọc thế nào?

自信 đọc là zìxìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自信 là gì?

Âm Hán Việt của 自信 là "tự tin".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.