自信
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự tin” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自信 nghĩa là có tự tin, tự tin.
Nghĩa của 自信
zìxìn
TỰ TINĐộng từ, Tính từ, Danh từ- Có tự tin
- Tự tin
- Sự tự tin; lòng tự tin
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自信
Đồng nghĩa
Từ ghép có 自信
Câu ví dụ với 自信
- 他对自己很有自信。 Tā duì zìjǐ hěn yǒu zìxìn.Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自信 nghĩa là gì?
自信 (zìxìn) nghĩa là có tự tin, tự tin.
自信 đọc thế nào?
自信 đọc là zìxìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自信 là gì?
Âm Hán Việt của 自信 là "tự tin".