自大
giọng máy của trình duyệt
自大 nghĩa là ngạo mạn.
Nghĩa của 自大
zìdà
TỰ ĐẠITính từ- Ngạo mạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自大
Đồng nghĩa
Từ ghép có 自大
Thành ngữ có 自大
Câu hỏi thường gặp
自大 nghĩa là gì?
自大 (zìdà) nghĩa là ngạo mạn.
自大 đọc thế nào?
自大 đọc là zìdà (pinyin).
Âm Hán Việt của 自大 là gì?
Âm Hán Việt của 自大 là "tự đại".