TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嚣张

xiāozhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 囂張

嚣张 nghĩa là lan tràn, không kiềm chế.

Nghĩa của 嚣张

xiāozhāng

Tính từphồn thể 囂張
  1. Lan tràn
  2. Không kiềm chế
  3. Ngạo mạn
  4. Hiếu chiến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嚣张

Đồng nghĩa

Từ ghép có 嚣张

Câu hỏi thường gặp

嚣张 nghĩa là gì?

嚣张 (xiāozhāng) nghĩa là lan tràn, không kiềm chế.

嚣张 đọc thế nào?

嚣张 đọc là xiāozhāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.